Qualifier Round 2 Overall Ranking
Rank By:
1:8 Nitro Buggy
Pos Driver Laps/Time Fastest Lap Top 3 Consecutive Avg Lap Heat
Pos Driver Laps/Time Fastest Lap Top 3 Consecutive Avg Lap Heat
1 TRầN QUỳNH PHươNG 8/5:02.468 36.995 1:52.244 37.809 4 / 4
2 Vũ TIếN HảI 8/5:10.440 37.398 1:54.882 38.805 4 / 4
3 DươNG BảO CAN 8/5:11.566 37.722 1:55.586 38.946 4 / 4
4 DươNG TấN SơN 8/5:15.204 37.881 1:55.770 39.401 4 / 4
5 NGUYễN TIểU LONG 8/5:18.014 38.585 1:57.440 39.752 4 / 4
6 MR. XUO 8/5:18.549 37.913 1:57.019 39.819 4 / 4
7 NGUYễN CôNG NGUYêN 8/5:18.574 37.508 1:54.372 39.822 4 / 4
8 VINH SắT VụN 8/5:19.121 35.176 1:54.984 39.890 3 / 4
9 PHAN QUANG VINH 8/5:22.765 37.565 1:58.120 40.346 4 / 4
10 NGUYễN Tư TRIềU 8/5:24.666 37.614 1:56.741 40.583 4 / 4
11 DươNG ĐạI NGHĩA 8/5:26.396 38.548 1:58.930 40.800 4 / 4
12 NGUYễN TRUNG HIếU 8/5:33.737 39.789 2:01.625 41.717 2 / 4
13 DUY ĐồNG 8/5:36.260 37.699 1:58.693 42.033 4 / 4
14 TRầN ANH PHú 8/5:39.559 40.044 2:03.360 42.445 3 / 4
15 NGũ Kỹ ĐứC 7/4:55.885 40.276 2:04.721 42.269 4 / 4
16 PHạM HùNG CườNG 7/5:06.963 39.453 2:08.826 43.852 3 / 4
17 Vũ TUấN ANH 7/5:09.994 41.339 2:07.574 44.285 3 / 4
18 TRươNG LINH TâM 7/5:12.899 41.720 2:06.110 44.700 3 / 4
19 NGUYễN HOàI PHONG 7/5:12.961 42.136 2:12.229 44.709 3 / 4
20 NGUYễN NGọC PHúC 7/5:13.941 40.106 2:07.629 44.849 2 / 4
21 Lê VăN KHôI 7/5:23.317 40.121 2:12.237 46.188 2 / 4
22 NGUYễN THIệN VươNG 7/5:26.554 43.820 2:13.707 46.651 2 / 4
23 Võ THANH HảI 7/5:26.677 43.955 2:14.957 46.668 1 / 4
24 KHOA CHEASUN 7/5:27.895 43.370 2:16.080 46.842 2 / 4
25 NGUYễN Hà 7/5:29.557 43.021 2:17.079 47.080 3 / 4
26 NGUYễN ĐăNG KHOA 7/5:33.467 45.250 2:19.793 47.638 2 / 4
27 NGUYễN QUí 7/5:33.747 43.117 2:12.179 47.678 3 / 4
28 NGUYễN Bá HùNG 7/5:39.602 45.718 2:20.687 48.515 2 / 4
29 BáC TIếN 7/5:43.900 45.750 2:22.262 49.129 2 / 4
30 TRầN HùNG ANH 7/5:57.342 38.115 1:58.946 51.049 4 / 4
31 Võ HảI TRIềU 6/4:40.112 40.997 2:11.429 46.685 3 / 4
32 NGUYễN HOàNG LộC 6/5:05.505 45.508 2:28.541 50.918 3 / 4
33 TRầN MạNH CườNG 6/5:07.856 39.196 2:05.669 51.309 3 / 4
34 NGUYễN MINH HUY 6/5:08.866 48.946 2:30.412 51.478 1 / 4
35 PHạM NGọC HOAN 6/5:17.361 49.332 2:36.312 52.894 1 / 4
36 BùI HUY KHảI 6/5:32.751 43.213 2:29.364 55.459 2 / 4
37 NGUYễN CHí THàNH 6/5:57.553 55.600 2:52.961 59.592 1 / 4
38 BùI HOàNG LâM 5/4:03.837 45.481 2:19.708 48.767 1 / 4
39 NGUYễN THàNH PHướC 5/4:21.793 46.054 2:33.614 52.359 1 / 4
40 PHươNG BửU HưNG 5/5:04.103 47.934 2:51.318 60.821 2 / 4
41 HUỳNH HUY 4/3:29.223 46.709 2:28.187 52.306 3 / 4
42 ĐOàN HữU NHâN 4/3:43.343 48.317 2:36.680 55.836 2 / 4
43 ĐOàN ANH Tú 2/1:45.553 49.417 52.777 3 / 4
44 ĐặNG THANH HOàNG 1/1:02.279 62.279 62.279 1 / 4
45 NAM Vũ DNS 1 / 4
46 HòA SàI GòN DNS 1 / 4
47 ĐOàN VĩNH LộC DNS 2 / 4
48 NGUYễN NGọC TUYềN DNS 1 / 4
49 TRầN HữU HOạCH DNS 1 / 4
50 NGUYễN Vũ DNS 2 / 4
51 PHạM VIếT QUí DNS 1 / 4
52 NGUYễN NGọC ĐứC DNS 1 / 4
close X