Qualifier Round 3 Overall Ranking
Rank By:
1:8 Nitro Buggy
Pos Driver Laps/Time Fastest Lap Top 3 Consecutive Avg Lap Heat
Pos Driver Laps/Time Fastest Lap Top 3 Consecutive Avg Lap Heat
1 TRầN QUỳNH PHươNG 8/5:07.463 36.585 1:50.411 38.433 4 / 4
2 DươNG BảO CAN 8/5:12.322 37.500 1:54.366 39.040 4 / 4
3 DUY ĐồNG 8/5:13.622 38.083 1:54.870 39.203 4 / 4
4 DươNG ĐạI NGHĩA 8/5:14.348 37.992 1:56.412 39.294 4 / 4
5 NGUYễN TIểU LONG 8/5:20.758 37.820 1:59.938 40.095 4 / 4
6 VINH SắT VụN 8/5:30.469 40.372 2:02.038 41.309 3 / 4
7 NGũ Kỹ ĐứC 8/5:33.336 38.199 1:58.608 41.667 4 / 4
8 TRầN HùNG ANH 8/5:35.573 39.566 1:58.859 41.947 4 / 4
9 PHạM HùNG CườNG 8/5:42.095 40.481 2:03.666 42.762 3 / 4
10 DươNG TấN SơN 8/5:42.996 40.302 2:02.184 42.875 4 / 4
11 ĐOàN ANH Tú 8/5:45.786 40.809 2:03.194 43.223 3 / 4
12 Vũ TIếN HảI 8/5:55.790 36.577 1:52.795 44.474 4 / 4
13 NGUYễN TRUNG HIếU 7/4:59.812 39.844 2:01.100 42.830 2 / 4
14 NGUYễN NGọC PHúC 7/5:02.879 40.098 2:04.410 43.268 2 / 4
15 NGUYễN HOàI PHONG 7/5:08.472 42.242 2:09.647 44.067 3 / 4
16 Võ HảI TRIềU 7/5:25.384 41.222 2:10.246 46.483 3 / 4
17 PHạM VIếT QUí 7/5:27.259 44.684 2:17.307 46.751 1 / 4
18 TRươNG LINH TâM 7/5:27.911 43.909 2:16.647 46.844 3 / 4
19 NGUYễN HOàNG LộC 7/5:28.250 42.948 2:13.107 46.893 3 / 4
20 ĐOàN VĩNH LộC 7/5:28.276 43.143 2:13.577 46.897 2 / 4
21 KHOA CHEASUN 7/5:29.049 42.866 2:15.696 47.007 2 / 4
22 NGUYễN Hà 7/5:29.578 43.243 2:12.305 47.083 3 / 4
23 NGUYễN Bá HùNG 7/5:31.033 43.973 2:17.451 47.290 2 / 4
24 Vũ TUấN ANH 7/5:35.719 44.468 2:19.667 47.960 3 / 4
25 PHươNG BửU HưNG 7/5:40.742 40.900 2:15.714 48.677 2 / 4
26 NGUYễN NGọC TUYềN 7/5:45.617 43.116 2:21.183 49.374 1 / 4
27 NGUYễN ĐăNG KHOA 7/5:49.267 45.751 2:18.592 49.895 2 / 4
28 NGUYễN MINH HUY 6/5:01.023 45.051 2:21.120 50.171 1 / 4
29 Võ THANH HảI 6/5:02.609 44.538 2:22.917 50.435 1 / 4
30 NGUYễN THIệN VươNG 6/5:04.811 45.448 2:19.357 50.802 2 / 4
31 NGUYễN THàNH PHướC 6/5:07.171 45.574 2:32.142 51.195 1 / 4
32 TRầN ANH PHú 6/5:10.193 39.702 2:01.077 51.699 3 / 4
33 NGUYễN NGọC ĐứC 6/5:10.740 48.512 2:28.568 51.790 1 / 4
34 ĐOàN HữU NHâN 6/5:15.954 45.999 2:31.466 52.659 2 / 4
35 NGUYễN CHí THàNH 6/5:24.492 48.162 2:34.575 54.082 1 / 4
36 PHAN QUANG VINH 6/5:29.074 37.438 1:56.025 54.846 4 / 4
37 NGUYễN Tư TRIềU 6/5:32.375 40.612 2:09.587 55.396 4 / 4
38 MR. XUO 4/2:39.507 39.182 1:57.827 39.877 4 / 4
39 TRầN MạNH CườNG 4/3:13.149 41.762 2:12.260 48.287 3 / 4
40 BáC TIếN 4/3:31.985 43.056 2:30.163 52.996 2 / 4
41 BùI HUY KHảI 4/4:39.716 45.111 3:49.552 69.929 2 / 4
42 NGUYễN Vũ 3/2:18.222 43.675 2:18.222 46.074 2 / 4
43 ĐặNG THANH HOàNG 3/2:32.313 44.063 2:32.313 50.771 1 / 4
44 HUỳNH HUY 2/4:43.637 65.226 141.819 3 / 4
45 NAM Vũ DNS 1 / 4
46 HòA SàI GòN DNS 1 / 4
47 NGUYễN CôNG NGUYêN DNS 4 / 4
48 TRầN HữU HOạCH DNS 1 / 4
49 PHạM NGọC HOAN DNS 1 / 4
50 NGUYễN QUí DNS 3 / 4
51 BùI HOàNG LâM DNS 1 / 4
52 Lê VăN KHôI DNS 2 / 4
close X